cattle drive
Cowboys guide a large herd of cattle across the open prairie during a cattle drive.
Danh từ: Cuộc lùa đàn gia súc (thường là bò, bê, bò đực) đi trên một quãng đường dài, đặc biệt trong lịch sử miền Tây nước Mỹ.
- (Cuộc lùa đàn gia súc từ Texas đến Kansas mất vài tháng.)
- (Các cao bồi là yếu tố thiết yếu cho một cuộc lùa đàn gia súc thành công qua vùng đồng bằng.)
"to go on a cattle drive": tham gia vào một cuộc lùa đàn gia súc.
- He learned to ride horses by going on a cattle drive. (Anh ấy học cưỡi ngựa bằng cách tham gia một cuộc lùa đàn gia súc.)
"a cattle drive route": tuyến đường lùa đàn gia súc.
- The Chisholm Trail was a famous cattle drive route. (Đường mòn Chisholm là một tuyến đường lùa đàn gia súc nổi tiếng.)
Cattle (n): gia súc (bò, bê, bò đực).
- The cattle grazed in the field. (Đàn gia súc gặm cỏ trên cánh đồng.)
Drive (n): cuộc lùa, cuộc đưa đi (thường là động vật).
- The sheep drive was challenging due to the rough terrain. (Cuộc lùa đàn cừu rất khó khăn do địa hình gồ ghề.)
Trail drive: cuộc lùa đàn gia súc theo đường mòn.
- Trail drives were common in the 19th century. (Các cuộc lùa đàn gia súc theo đường mòn phổ biến vào thế kỷ 19.)
- Herd drive: cuộc lùa đàn (thường dùng chung cho các loài động vật).
- Livestock drive: cuộc lùa gia súc (bao gồm cả bò, cừu, dê).
Drive cattle: lùa đàn gia súc.
- The ranch hands drove cattle to the market. (Những người làm việc ở trang trại đã lùa đàn gia súc đến chợ.)
Round up cattle: tập hợp đàn gia súc lại (trước khi lùa đi).
- They rounded up the cattle before the drive. (Họ tập hợp đàn gia súc lại trước cuộc lùa.)
A long cattle drive: một cuộc lùa đàn gia súc dài ngày (thường dùng ẩn dụ để chỉ một hành trình gian khổ).
- Starting a new business felt like a long cattle drive. (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới giống như một cuộc lùa đàn gia súc dài ngày.)
To be on a cattle drive: đang trong một cuộc lùa đàn gia súc (có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự bận rộn, vất vả).
- We've been on a cattle drive all week with these deadlines. (Chúng tôi đã như đang trong một cuộc lùa đàn gia súc suốt tuần với những hạn chót này.)